Từ vựng
すわりこむ
すわりこむ
vocabulary vocab word
ngồi xuống
ngồi phịch xuống
ngồi chặt xuống
ngồi im không chịu di chuyển
ngồi biểu tình
すわりこむ すわりこむ すわりこむ ngồi xuống, ngồi phịch xuống, ngồi chặt xuống, ngồi im không chịu di chuyển, ngồi biểu tình
Ý nghĩa
ngồi xuống ngồi phịch xuống ngồi chặt xuống
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0