Từ vựng
すれすれ
すれすれ
vocabulary vocab word
sượt qua
lướt sát
suýt chạm
cách tóc
trong gang tấc
sát nút
vừa đủ
chỉ vừa
hẹp
với biên độ mỏng
すれすれ すれすれ すれすれ sượt qua, lướt sát, suýt chạm, cách tóc, trong gang tấc, sát nút, vừa đủ, chỉ vừa, hẹp, với biên độ mỏng
Ý nghĩa
sượt qua lướt sát suýt chạm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0