Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
すりおろす
すりおろす
vocabulary vocab word
nạo
mài
suriorosu
suriorosu
すりおろす
すりおろす
すりおろす
nạo, mài
す
り
お
ろ
す
す
り
お
ろ
す
す
り
お
ろ
す
す
り
お
ろ
す
す
り
お
ろ
す
す
り
お
ろ
す
Ý nghĩa
nạo
và
mài
nạo, mài
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
摺
すりおろす
り
下
すりおろす
ろす
nạo, mài
擂
すりおろす
り
下
すりおろす
ろす
nạo, mài
磨
すりおろす
り
下
すりおろす
ろす
nạo, mài
すり
下
すりおろす
ろす
nạo, mài
摺
すりおろす
りおろす
nạo, mài
擂
すりおろす
りおろす
nạo, mài
磨
すりおろす
りおろす
nạo, mài
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.