Từ vựng
すぼむ
すぼむ
vocabulary vocab word
trở nên hẹp hơn
co lại
すぼむ すぼむ すぼむ trở nên hẹp hơn, co lại
Ý nghĩa
trở nên hẹp hơn và co lại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
すぼむ
vocabulary vocab word
trở nên hẹp hơn
co lại