Từ vựng
すすぐ
すすぐ
vocabulary vocab word
rửa sạch
giặt sạch
trả thù
rửa nhục
すすぐ すすぐ すすぐ rửa sạch, giặt sạch, trả thù, rửa nhục
Ý nghĩa
rửa sạch giặt sạch trả thù
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
すすぐ
vocabulary vocab word
rửa sạch
giặt sạch
trả thù
rửa nhục