Từ vựng
すうど
すうど
vocabulary vocab word
nhiều lần
vài lần
nhiều độ
vài độ
すうど すうど すうど nhiều lần, vài lần, nhiều độ, vài độ
Ý nghĩa
nhiều lần vài lần nhiều độ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
すうど
vocabulary vocab word
nhiều lần
vài lần
nhiều độ
vài độ