Từ vựng
すいこむ
すいこむ
vocabulary vocab word
hít vào
hít thở vào
hút lên
thấm hút
hấp thụ
nuốt chửng
hút vào
すいこむ すいこむ すいこむ hít vào, hít thở vào, hút lên, thấm hút, hấp thụ, nuốt chửng, hút vào
Ý nghĩa
hít vào hít thở vào hút lên
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0