Từ vựng
じょうとうく
じょうとうく
vocabulary vocab word
câu nói sáo rỗng
câu nói khuôn sáo
câu nói cũ kỹ
じょうとうく じょうとうく じょうとうく câu nói sáo rỗng, câu nói khuôn sáo, câu nói cũ kỹ
Ý nghĩa
câu nói sáo rỗng câu nói khuôn sáo và câu nói cũ kỹ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0