Từ vựng
じょうたい
じょうたい
vocabulary vocab word
trạng thái
tình trạng
tình huống
vẻ ngoài
hoàn cảnh
じょうたい じょうたい じょうたい trạng thái, tình trạng, tình huống, vẻ ngoài, hoàn cảnh
Ý nghĩa
trạng thái tình trạng tình huống
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0