Từ vựng
じゅうしょ
じゅうしょ
vocabulary vocab word
địa chỉ
nơi cư trú
nơi ở
じゅうしょ じゅうしょ じゅうしょ địa chỉ, nơi cư trú, nơi ở
Ý nghĩa
địa chỉ nơi cư trú và nơi ở
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
じゅうしょ
vocabulary vocab word
địa chỉ
nơi cư trú
nơi ở