Từ vựng
じっと
じっと
vocabulary vocab word
bất động (ví dụ: đứng
chờ)
yên lặng
chăm chú (ví dụ: nhìn
nhìn chằm chằm)
chuyên tâm (ví dụ: lắng nghe
suy nghĩ)
kiên nhẫn (chịu đựng)
kiên cường
chắc chắn (ví dụ: giữ chặt)
kìm nén
じっと じっと じっと bất động (ví dụ: đứng, chờ), yên lặng, chăm chú (ví dụ: nhìn, nhìn chằm chằm), chuyên tâm (ví dụ: lắng nghe, suy nghĩ), kiên nhẫn (chịu đựng), kiên cường, chắc chắn (ví dụ: giữ chặt), kìm nén
Ý nghĩa
bất động (ví dụ: đứng chờ) yên lặng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0