Từ vựng
じせき
じせき
vocabulary vocab word
bằng chứng
dấu vết
tàn tích
じせき じせき じせき bằng chứng, dấu vết, tàn tích
Ý nghĩa
bằng chứng dấu vết và tàn tích
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じせき
vocabulary vocab word
bằng chứng
dấu vết
tàn tích