Từ vựng
しんせん
しんせん
vocabulary vocab word
tiên nhân trên núi (trong Đạo giáo)
thần tiên Đạo giáo
sinh linh siêu nhiên
(ở Nhật Bản) nốt thứ 11 của thang âm cổ (xấp xỉ nốt Đô)
しんせん しんせん しんせん tiên nhân trên núi (trong Đạo giáo), thần tiên Đạo giáo, sinh linh siêu nhiên, (ở Nhật Bản) nốt thứ 11 của thang âm cổ (xấp xỉ nốt Đô)
Ý nghĩa
tiên nhân trên núi (trong Đạo giáo) thần tiên Đạo giáo sinh linh siêu nhiên
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0