Từ vựng
しんすい
しんすい
vocabulary vocab word
ngập lụt
chìm ngập
lũ lụt
しんすい しんすい しんすい ngập lụt, chìm ngập, lũ lụt
Ý nghĩa
ngập lụt chìm ngập và lũ lụt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しんすい
vocabulary vocab word
ngập lụt
chìm ngập
lũ lụt