Từ vựng
しわくちゃ
しわくちゃ
vocabulary vocab word
nhăn nhúm
nhăn nheo
nhàu nát
có nếp gấp
しわくちゃ しわくちゃ しわくちゃ nhăn nhúm, nhăn nheo, nhàu nát, có nếp gấp
Ý nghĩa
nhăn nhúm nhăn nheo nhàu nát
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0