Từ vựng
しろカツオドリ
しろかつおどり
vocabulary vocab word
chim điên Bắc Đại Tây Dương
しろカツオドリ しろカツオドリ しろかつおどり chim điên Bắc Đại Tây Dương
Ý nghĩa
chim điên Bắc Đại Tây Dương
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
しろかつおどり
vocabulary vocab word
chim điên Bắc Đại Tây Dương