Từ vựng
しろちょう
しろちょう
vocabulary vocab word
bướm trắng (thuộc họ Pieridae
bao gồm các loài bướm trắng và bướm vàng)
しろちょう しろちょう しろちょう bướm trắng (thuộc họ Pieridae, bao gồm các loài bướm trắng và bướm vàng)
Ý nghĩa
bướm trắng (thuộc họ Pieridae và bao gồm các loài bướm trắng và bướm vàng)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0