Từ vựng
しるすいきつつき
しるすいきつつき
vocabulary vocab word
Gõ kiến bụng vàng
しるすいきつつき しるすいきつつき しるすいきつつき Gõ kiến bụng vàng
Ý nghĩa
Gõ kiến bụng vàng
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
しるすいきつつき
vocabulary vocab word
Gõ kiến bụng vàng