Từ vựng
しりめ
しりめ
vocabulary vocab word
liếc nhìn từ khóe mắt
cái nhìn liếc xéo
không để ý tới
phớt lờ
ma không mặt với mắt ở mông
しりめ しりめ しりめ liếc nhìn từ khóe mắt, cái nhìn liếc xéo, không để ý tới, phớt lờ, ma không mặt với mắt ở mông
Ý nghĩa
liếc nhìn từ khóe mắt cái nhìn liếc xéo không để ý tới
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0