Từ vựng
しらく
しらく
vocabulary vocab word
phép trích máu (trong y học cổ truyền Trung Quốc)
しらく しらく しらく phép trích máu (trong y học cổ truyền Trung Quốc)
Ý nghĩa
phép trích máu (trong y học cổ truyền Trung Quốc)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0