Từ vựng
しよく
しよく
vocabulary vocab word
lợi ích cá nhân
ham muốn ích kỷ
しよく しよく しよく lợi ích cá nhân, ham muốn ích kỷ
Ý nghĩa
lợi ích cá nhân và ham muốn ích kỷ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しよく
vocabulary vocab word
lợi ích cá nhân
ham muốn ích kỷ