Từ vựng
しょこう
しょこう
vocabulary vocab word
lãnh chúa phong kiến
nam tước
hoàng thân
しょこう しょこう しょこう lãnh chúa phong kiến, nam tước, hoàng thân
Ý nghĩa
lãnh chúa phong kiến nam tước và hoàng thân
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0