Từ vựng
しょうす
しょーす
vocabulary vocab word
gọi
đặt tên
tự xưng là
được gọi là
tự nhận là
tuyên bố là
khẳng định
giả vờ
giả bộ
khen ngợi
tán dương
しょうす しょうす しょーす gọi, đặt tên, tự xưng là, được gọi là, tự nhận là, tuyên bố là, khẳng định, giả vờ, giả bộ, khen ngợi, tán dương
Ý nghĩa
gọi đặt tên tự xưng là
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0