Từ vựng
しゅうちゃく
しゅうちゃく
vocabulary vocab word
sự gắn bó
sự dính chặt
sự cố chấp
sự kiên trì
sự ám ảnh
sự ám ảnh cố định
sự bám víu
しゅうちゃく しゅうちゃく しゅうちゃく sự gắn bó, sự dính chặt, sự cố chấp, sự kiên trì, sự ám ảnh, sự ám ảnh cố định, sự bám víu
Ý nghĩa
sự gắn bó sự dính chặt sự cố chấp
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0