Từ vựng
しゅうえん
しゅうえん
vocabulary vocab word
kết thúc (của cuộc đời)
cái chết
sự qua đời
sống những năm cuối đời một cách bình yên
しゅうえん しゅうえん しゅうえん kết thúc (của cuộc đời), cái chết, sự qua đời, sống những năm cuối đời một cách bình yên
Ý nghĩa
kết thúc (của cuộc đời) cái chết sự qua đời
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0