Từ vựng
しゃしん
しゃしん
vocabulary vocab word
ảnh
hình ảnh
bức ảnh
nhiếp ảnh
phim ảnh
phim
しゃしん しゃしん しゃしん ảnh, hình ảnh, bức ảnh, nhiếp ảnh, phim ảnh, phim
Ý nghĩa
ảnh hình ảnh bức ảnh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0