Từ vựng
しめた
しめた
vocabulary vocab word
Tôi làm được rồi!
Tôi đã làm xong!
Đúng rồi!
Trúng rồi!
しめた しめた しめた Tôi làm được rồi!, Tôi đã làm xong!, Đúng rồi!, Trúng rồi!
Ý nghĩa
Tôi làm được rồi! Tôi đã làm xong! Đúng rồi!
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0