Từ vựng
しむ
しむ
vocabulary vocab word
làm cho xảy ra (dạng gây khiến cổ của động từ)
しむ しむ しむ làm cho xảy ra (dạng gây khiến cổ của động từ)
Ý nghĩa
làm cho xảy ra (dạng gây khiến cổ của động từ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0