Từ vựng
しまりす
しまりす
vocabulary vocab word
sóc chuột sọc (đặc biệt chỉ loài sóc chuột Siberia
Tamias sibiricus)
しまりす しまりす しまりす sóc chuột sọc (đặc biệt chỉ loài sóc chuột Siberia, Tamias sibiricus)
Ý nghĩa
sóc chuột sọc (đặc biệt chỉ loài sóc chuột Siberia và Tamias sibiricus)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0