Từ vựng
しなやか
vocabulary vocab word
mềm mại
dẻo dai
đàn hồi
duyên dáng
thanh lịch
tinh tế
しなやか しなやか mềm mại, dẻo dai, đàn hồi, duyên dáng, thanh lịch, tinh tế
しなやか
Ý nghĩa
mềm mại dẻo dai đàn hồi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0