Từ vựng
しなびる
しなびる
vocabulary vocab word
héo đi (như rau củ cắt
da)
rũ xuống
phai nhạt
tàn úa
nhăn nheo
しなびる しなびる しなびる héo đi (như rau củ cắt, da), rũ xuống, phai nhạt, tàn úa, nhăn nheo
Ý nghĩa
héo đi (như rau củ cắt da) rũ xuống
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0