Từ vựng
しなう
しなう
vocabulary vocab word
uốn cong
cong vênh
nhượng bộ
dẻo dai (ví dụ: tre
cơ thể)
linh hoạt
dễ uốn
しなう しなう しなう uốn cong, cong vênh, nhượng bộ, dẻo dai (ví dụ: tre, cơ thể), linh hoạt, dễ uốn
Ý nghĩa
uốn cong cong vênh nhượng bộ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0