Từ vựng
しとやか
しとやか
vocabulary vocab word
duyên dáng
nữ tính
khiêm tốn
dịu dàng
lịch sự
trầm lặng
lễ phép
tinh tế (trong cách cư xử)
しとやか しとやか しとやか duyên dáng, nữ tính, khiêm tốn, dịu dàng, lịch sự, trầm lặng, lễ phép, tinh tế (trong cách cư xử)
Ý nghĩa
duyên dáng nữ tính khiêm tốn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0