Từ vựng
しだ
しだ
vocabulary vocab word
dương xỉ (đặc biệt loài Gleichenia japonica)
vườn dương xỉ
しだ しだ しだ dương xỉ (đặc biệt loài Gleichenia japonica), vườn dương xỉ
Ý nghĩa
dương xỉ (đặc biệt loài Gleichenia japonica) và vườn dương xỉ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0