Từ vựng
したまわる
したまわる
vocabulary vocab word
thấp hơn (đặc biệt về số liệu: lợi nhuận
tỷ lệ thất nghiệp
v.v.)
ít hơn
thấp hơn
chỉ thiếu một chút
chỉ dưới
したまわる したまわる したまわる thấp hơn (đặc biệt về số liệu: lợi nhuận, tỷ lệ thất nghiệp, v.v.), ít hơn, thấp hơn, chỉ thiếu một chút, chỉ dưới
Ý nghĩa
thấp hơn (đặc biệt về số liệu: lợi nhuận tỷ lệ thất nghiệp v.v.)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0