Từ vựng
しげきてき
しげきてき
vocabulary vocab word
kích thích
hấp dẫn
khiêu khích
しげきてき しげきてき しげきてき kích thích, hấp dẫn, khiêu khích
Ý nghĩa
kích thích hấp dẫn và khiêu khích
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
しげきてき
vocabulary vocab word
kích thích
hấp dẫn
khiêu khích