Từ vựng
しげきせい
しげきせい
vocabulary vocab word
tính kích ứng
sự kích thích
tính kích thích
vị cay nồng
しげきせい しげきせい しげきせい tính kích ứng, sự kích thích, tính kích thích, vị cay nồng
Ý nghĩa
tính kích ứng sự kích thích tính kích thích
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0