Từ vựng
しげきざい
しげきざい
vocabulary vocab word
chất kích thích
tác nhân kích thích
chất gây kích ứng
động lực
kích thích
động cơ thúc đẩy
しげきざい しげきざい しげきざい chất kích thích, tác nhân kích thích, chất gây kích ứng, động lực, kích thích, động cơ thúc đẩy
Ý nghĩa
chất kích thích tác nhân kích thích chất gây kích ứng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0