Từ vựng
しぐさ
しぐさ
vocabulary vocab word
cử chỉ
cử động
hành động
hành vi
hành vi
tác phong
thói quen nhỏ
diễn xuất
màn trình diễn
しぐさ しぐさ しぐさ cử chỉ, cử động, hành động, hành vi, hành vi, tác phong, thói quen nhỏ, diễn xuất, màn trình diễn
Ý nghĩa
cử chỉ cử động hành động
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0