Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
しきわら
しきわら
vocabulary vocab word
lót chuồng
đệm lót
shikiwara
shikiwara
しきわら
しきわら
しきわら
lót chuồng, đệm lót
し
き
わ
ら
し
き
わ
ら
し
き
わ
ら
し
き
わ
ら
し
き
わ
ら
し
き
わ
ら
Ý nghĩa
lót chuồng
và
đệm lót
lót chuồng, đệm lót
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
敷
しきわら
き
藁
しきわら
lót chuồng, đệm lót
敷
しきわら
きわら
lót chuồng, đệm lót
敷
しきわら
きワラ
lót chuồng, đệm lót
敷
しきわら
わら
lót chuồng, đệm lót
敷藁
しきわら
lót chuồng, đệm lót
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.