Từ vựng
ざわめく
ざわめく
vocabulary vocab word
ồn ào
nhộn nhịp
xào xạc
rì rầm
ざわめく ざわめく ざわめく ồn ào, nhộn nhịp, xào xạc, rì rầm
Ý nghĩa
ồn ào nhộn nhịp xào xạc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ざわめく
vocabulary vocab word
ồn ào
nhộn nhịp
xào xạc
rì rầm