Từ vựng
ざわつく
ざわつく
vocabulary vocab word
ồn ào
náo nhiệt
xôn xao
hỗn loạn
bồn chồn
bất an
rối bời
ざわつく ざわつく ざわつく ồn ào, náo nhiệt, xôn xao, hỗn loạn, bồn chồn, bất an, rối bời
Ý nghĩa
ồn ào náo nhiệt xôn xao
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0