Từ vựng
ざっと
vocabulary vocab word
khoảng chừng
xấp xỉ
tầm
đại khái
qua loa
sơ lược
nhanh chóng
nhẹ nhàng
thô sơ
ざっと ざっと khoảng chừng, xấp xỉ, tầm, đại khái, qua loa, sơ lược, nhanh chóng, nhẹ nhàng, thô sơ
ざっと
Ý nghĩa
khoảng chừng xấp xỉ tầm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0