Từ vựng
ざいふりぼく
vocabulary vocab word
Cây sơn trà châu Á (Amelanchier asiatica)
Cây mận tía
Cây mận tháng sáu
Cây bụi mận
Cây mận bụi
ざいふりぼく ざいふりぼく Cây sơn trà châu Á (Amelanchier asiatica), Cây mận tía, Cây mận tháng sáu, Cây bụi mận, Cây mận bụi
ざいふりぼく
Ý nghĩa
Cây sơn trà châu Á (Amelanchier asiatica) Cây mận tía Cây mận tháng sáu
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0