Từ vựng
さんじゅう
vocabulary vocab word
ba mươi
30
6 giờ sáng
さんじゅう さんじゅう ba mươi, 30, 6 giờ sáng
さんじゅう
Ý nghĩa
ba mươi 30 và 6 giờ sáng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
ba mươi
30
6 giờ sáng