Từ vựng
さわぐ
さわぐ
vocabulary vocab word
làm ồn
gây náo động
ồn ào
xào xạc
vù vù
vui đùa
la hét
la ó
làm ầm ĩ
gây rối
mất bình tĩnh
hoảng loạn
hốt hoảng
căng thẳng
bồn chồn
phấn khích
さわぐ さわぐ さわぐ làm ồn, gây náo động, ồn ào, xào xạc, vù vù, vui đùa, la hét, la ó, làm ầm ĩ, gây rối, mất bình tĩnh, hoảng loạn, hốt hoảng, căng thẳng, bồn chồn, phấn khích
Ý nghĩa
làm ồn gây náo động ồn ào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0