Từ vựng
さばよむ
vocabulary vocab word
bóp méo số liệu để có lợi cho mình
cố tình đếm sai
khai khống hoặc giảm tuổi
さばよむ さばよむ bóp méo số liệu để có lợi cho mình, cố tình đếm sai, khai khống hoặc giảm tuổi
さばよむ
Ý nghĩa
bóp méo số liệu để có lợi cho mình cố tình đếm sai và khai khống hoặc giảm tuổi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0