Từ vựng
さばく
さばく
vocabulary vocab word
xử lý tốt
xử lý khéo léo
giải quyết
quản lý
dàn xếp
sắp xếp
gia công
sơ chế (thịt hoặc cá) để nấu ăn
làm sạch (thịt
v.v.)
cắt tỉa (cá)
bán hết (hoàn toàn)
thanh lý (toàn bộ hàng tồn kho)
gỡ rối
tháo gỡ
tách ra
sắp đặt (ví dụ: gấu áo kimono)
さばく さばく さばく xử lý tốt, xử lý khéo léo, giải quyết, quản lý, dàn xếp, sắp xếp, gia công, sơ chế (thịt hoặc cá) để nấu ăn, làm sạch (thịt, v.v.), cắt tỉa (cá), bán hết (hoàn toàn), thanh lý (toàn bộ hàng tồn kho), gỡ rối, tháo gỡ, tách ra, sắp đặt (ví dụ: gấu áo kimono)
Ý nghĩa
xử lý tốt xử lý khéo léo giải quyết
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0