Từ vựng
さつまスティック
さつますてぃっく
vocabulary vocab word
khoai lang chiên
さつまスティック さつまスティック さつますてぃっく khoai lang chiên
Ý nghĩa
khoai lang chiên
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
さつますてぃっく
vocabulary vocab word
khoai lang chiên