Từ vựng
さっとう
さっとう
vocabulary vocab word
đổ xô
tràn ngập
ồ ạt
さっとう さっとう さっとう đổ xô, tràn ngập, ồ ạt
Ý nghĩa
đổ xô tràn ngập và ồ ạt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
さっとう
vocabulary vocab word
đổ xô
tràn ngập
ồ ạt